中文圣经
← Từ vựng
矶
jī
đập chắn sóngbến cảngvỡ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

矶

jetty, reef; breakwater, eddy

bộ thủ 石thành phần ⿰石几Chữ khó đọc · jī

Xuất hiện trong 10 câu