← Từ vựng
矶
jī
đập chắn sóng; bến cảng; vỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
矶
jetty, reef; breakwater, eddy
bộ thủ 石thành phần ⿰石几
Xuất hiện trong 24 câu
GIÔ-SUÊ 10:3GIÔ-SUÊ 10:5GIÔ-SUÊ 10:23GIÔ-SUÊ 10:34GIÔ-SUÊ 10:36GIÔ-SUÊ 10:37GIÔ-SUÊ 12:12GIÔ-SUÊ 15:39QUAN ÁN 3:12QUAN ÁN 3:13QUAN ÁN 3:14QUAN ÁN 3:15QUAN ÁN 3:17I SA-MU-ÊN 14:2Ê-SAI 10:28GIĂNG 1:42I CÔ-RINH 1:12I CÔ-RINH 3:22I CÔ-RINH 9:5I CÔ-RINH 15:5GA-LA-TI 1:18GA-LA-TI 2:9GA-LA-TI 2:11GA-LA-TI 2:14