← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
破口
pò kǒu
xéráchchửi bậy
Hỏi về từ này
Chữ Hán
破
to break, to rout; to ruin, to destroy
bộ thủ 石thành phần ⿰石皮
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
to break, to rout; to ruin, to destroy
mouth; entrance, gate, opening