中文圣经
Từ vựng
pò kǒu

xé; rách; chửi bậy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to break, to rout; to ruin, to destroy

bộ thủ thành phần ⿰石皮

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 9 câu