中文圣经
← Từ vựng
碰
pèng
HSK 2
đập vàova chạmchạm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

碰

to touch; to meet with; to collide, to bump into

bộ thủ 石thành phần ⿰石並

Xuất hiện trong 11 câu