中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
碰
pèng
HSK 2
đập vào; va chạm; chạm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
碰
to touch; to meet with; to collide, to bump into
bộ thủ
石
thành phần
⿰石並
Xuất hiện trong 11 câu
II CÁC VUA 13:21
THI THIÊN 91:12
CHÂM NGÔN 3:23
GIÊ-RÊ-MI 13:14
GIÊ-RÊ-MI 46:12
Ê-XÊ-CHIÊN 3:13
ĐA-NIÊN 5:6
NA-HÂM 2:10
NA-HÂM 3:3
MA-THI-Ơ 4:6
LU-CA 4:11