中文圣经
Từ vựng
zhù xiè

cảm ơn; chúc tạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pray; to wish well; surname

bộ thủ thành phần ⿰礻兄

to thank; to refuse politely

bộ thủ thành phần ⿰讠射

Xuất hiện trong 14 câu