中文圣经
← Từ vựng
私下
sī xià
HSK 7
bí mậtriêng tưngoài công

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

私

personal, private, secret; selfish

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾厶
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 11 câu