← Từ vựng
稳固
wěn gù
HSK 7
vững chắc; ổn định; bền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
稳
steady, stable; solid, firm
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾急
固
to solidify; strength
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗古
vững chắc; ổn định; bền
📄 Trang luyện viết (PDF)steady, stable; solid, firm
to solidify; strength