中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
稳
固
wěn gù
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
vững chắc
ổn định
bền
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
稳
steady, stable; solid, firm
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾急
固
to solidify; strength
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗古
Xuất hiện trong 12 câu
II CÁC VUA 20:19
GIÓP 4:4
GIÓP 11:18
GIÓP 12:6
THI THIÊN 10:5
THI THIÊN 30:7
CHÂM NGÔN 8:28
Ê-SAI 9:7
Ê-SAI 28:16
Ê-SAI 35:3
Ê-SAI 39:8
CÔ-LÔ-SE 1:23