中文圣经
← Từ vựng
笑谈
xiào tán
chuyện cườiđùa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

笑

to smile, to laugh; to giggle; to snicker

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮夭
谈

to talk, to chat; conversation; surname

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠炎

Xuất hiện trong 9 câu