中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
筛
shāi
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
rây
sàng
lọc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
筛
screen, sieve; to filter, to sift
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮师
Chữ khó đọc · shāi
Xuất hiện trong 10 câu
DÂN SỐ 13:22
GIÔ-SUÊ 15:14
QUAN ÁN 1:10
II SA-MU-ÊN 10:11
II SA-MU-ÊN 20:7
I LỊCH SỬ 5:14
I LỊCH SỬ 19:12
Ê-SAI 30:28
A-MỐT 9:9
LU-CA 22:31