中文圣经
← Từ vựng
筛
shāi
HSK 7
râysànglọc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

筛

screen, sieve; to filter, to sift

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮师Chữ khó đọc · shāi

Xuất hiện trong 10 câu