中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
米
罗
mǐ luó
+ Thêm vào bộ của tôi
Joan Miró
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ
米
thành phần
⿻丷木
罗
gauze, net; to collect, to display
bộ thủ
罒
thành phần
⿱罒夕
Chữ khó đọc · luó
Xuất hiện trong 15 câu
QUAN ÁN 5:23
QUAN ÁN 9:6
QUAN ÁN 9:20
II SA-MU-ÊN 5:9
I CÁC VUA 9:15
I CÁC VUA 9:24
I CÁC VUA 11:27
II CÁC VUA 12:20
II CÁC VUA 20:12
II CÁC VUA 25:27
I LỊCH SỬ 11:8
II LỊCH SỬ 32:5
Ê-SAI 39:1
GIÊ-RÊ-MI 50:2
GIÊ-RÊ-MI 52:31