← Từ vựng
米罗
mǐ luó
Joan Miró (họa sĩ siêu thực Tây Ban Nha)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
罗
gauze, net; to collect, to display
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕
Joan Miró (họa sĩ siêu thực Tây Ban Nha)
📄 Trang luyện viết (PDF)rice, millet, grain
gauze, net; to collect, to display