中文圣经
← Từ vựng
米迦勒
mǐ jiā lè
Michael

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi

Xuất hiện trong 15 câu