← Từ vựng
精兵
jīng bīng
binh sĩ tinh nhuệ; quân tinh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
精
essence, germ, spirit
bộ thủ 米thành phần ⿰米青
兵
soldier; troops, an army; warlike
bộ thủ 八thành phần ⿱丘八
binh sĩ tinh nhuệ; quân tinh
📄 Trang luyện viết (PDF)essence, germ, spirit
soldier; troops, an army; warlike