中文圣经
Từ vựng
jīng bīng

binh sĩ tinh nhuệ; quân tinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

essence, germ, spirit

bộ thủ thành phần ⿰米青

soldier; troops, an army; warlike

bộ thủ thành phần ⿱丘八

Xuất hiện trong 13 câu