中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
纯
chún
HSK 4
tinh khiết; thuần khiết; thật sự
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
纯
pure, clean; simple, genuine
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟屯
Xuất hiện trong 13 câu
LÊ-VI 22:21
DÂN SỐ 4:6
DÂN SỐ 19:2
GIÓP 11:4
THI THIÊN 25:21
THI THIÊN 26:1
THI THIÊN 26:11
LA-MÃ 12:2
II CÔ-RINH 11:3
TÍT 1:13
TÍT 2:2
TÍT 2:8
KHẢI THỊ 14:10