中文圣经
Từ vựng
chún
HSK 4

tinh khiết; thuần khiết; thật sự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pure, clean; simple, genuine

bộ thủ thành phần ⿰纟屯

Xuất hiện trong 13 câu