中文圣经
← Từ vựng
细基利
xì jī lì
Zichri

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

细

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟田
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 11 câu