中文圣经
Từ vựng
bàn jiǎo shí

bước ngoặn; trở ngại; chướng ngại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a loop of thread; shackles, fetters; to stumble, to trip

bộ thủ thành phần ⿰纟半

leg, foot; foundation, base

bộ thủ thành phần ⿰⺼却

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 15 câu