← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
绊脚石
bàn jiǎo shí
bước ngoặntrở ngạichướng ngại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
绊
a loop of thread; shackles, fetters; to stumble, to trip
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却
石
stone, rock, mineral
bộ thủ 石thành phần ⿸厂口