中文圣经
← Từ vựng
绳
shéng
dâysợi dây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

绳

string, rope, cord; to control

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟黾Chữ khó đọc · shéng

Xuất hiện trong 15 câu