中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
绳
shéng
+ Thêm vào bộ của tôi
dây
sợi dây
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
绳
string, rope, cord; to control
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟黾
Chữ khó đọc · shéng
Xuất hiện trong 15 câu
XUẤT AI-CẬP 28:22
QUAN ÁN 15:13
QUAN ÁN 15:14
QUAN ÁN 16:11
QUAN ÁN 16:12
II SA-MU-ÊN 8:2
Ê-XƠ-TÊ 1:6
THI THIÊN 16:6
Ê-SAI 28:17
Ê-SAI 58:6
AI CA 1:14
Ê-XÊ-CHIÊN 27:24
Ê-XÊ-CHIÊN 40:3
Ô-SÊ 11:4
CÔNG VỤ 27:40