中文圣经
← Từ vựng
罗马
luó mǎ
RomeLa Mã

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

罗

gauze, net; to collect, to display

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕Chữ khó đọc · luó
马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 23 câu