← Từ vựng
罗马
luó mǎ
Rome; La Mã
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
罗
gauze, net; to collect, to display
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒夕
马
horse; surname
bộ thủ 马thành phần ⿹?一
Rome; La Mã
📄 Trang luyện viết (PDF)gauze, net; to collect, to display
horse; surname