中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
罗
马
luó mǎ
+ Thêm vào bộ của tôi
Rome
La Mã
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
罗
gauze, net; to collect, to display
bộ thủ
罒
thành phần
⿱罒夕
Chữ khó đọc · luó
马
horse; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿹?一
Xuất hiện trong 23 câu
GIĂNG 11:48
GIĂNG 19:20
CÔNG VỤ 2:10
CÔNG VỤ 16:12
CÔNG VỤ 16:21
CÔNG VỤ 16:37
CÔNG VỤ 16:38
CÔNG VỤ 18:2
CÔNG VỤ 19:21
CÔNG VỤ 22:25
CÔNG VỤ 22:26
CÔNG VỤ 22:27
CÔNG VỤ 22:28
CÔNG VỤ 22:29
CÔNG VỤ 23:11
CÔNG VỤ 23:27
CÔNG VỤ 25:16
CÔNG VỤ 28:14
CÔNG VỤ 28:16
CÔNG VỤ 28:17
LA-MÃ 1:7
LA-MÃ 1:15
II TI-MÔ-THÊ 1:17