中文圣经
Từ vựng
kǎo chá
HSK 4

khảo sát; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to test, to investigate, to examine

bộ thủ thành phần ⿸耂丂

to examine, to investigate, to observe

bộ thủ thành phần ⿱宀祭

Xuất hiện trong 10 câu