中文圣经
Từ vựng
zhī tǐ
HSK 7

chi thể; tay chân; cơ thể

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

limbs

bộ thủ thành phần ⿰⺼支

body; group, class; form, style, system

bộ thủ thành phần ⿰亻本

Xuất hiện trong 27 câu