← Từ vựng
肢体
zhī tǐ
HSK 7
chi thể; tay chân; cơ thể
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
肢
limbs
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼支
体
body; group, class; form, style, system
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本
Xuất hiện trong 27 câu
LÊ-VI 21:18LÊ-VI 22:23GIÓP 18:13GIÓP 40:18GIÓP 41:12MÁC 9:44LA-MÃ 6:13LA-MÃ 6:19LA-MÃ 7:5LA-MÃ 7:23LA-MÃ 12:4LA-MÃ 12:5I CÔ-RINH 6:15I CÔ-RINH 12:12I CÔ-RINH 12:14I CÔ-RINH 12:18I CÔ-RINH 12:19I CÔ-RINH 12:20I CÔ-RINH 12:22I CÔ-RINH 12:23I CÔ-RINH 12:24I CÔ-RINH 12:25I CÔ-RINH 12:26I CÔ-RINH 12:27Ê-PHÊ-SÔ 4:25Ê-PHÊ-SÔ 5:30CÔ-LÔ-SE 3:5