中文圣经
← Từ vựng
肩头
jiān tóu
trên vaivai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肩

shoulders; to shoulder, to bear

bộ thủ ⺼thành phần ⿸户⺼
头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 17 câu