中文圣经
← Từ vựng
脸面
liǎn miàn
mặt mũithể diện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

脸

face, cheek; reputation

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼佥
面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 13 câu