中文圣经
Từ vựng
zì qǔ

tự lấy; tự nhận; tự gây ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

self; private, personal; from

bộ thủ thành phần ⿻目?

to take, to receive, to obtain; to select

bộ thủ thành phần ⿰耳又

Xuất hiện trong 13 câu