中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
臭
chòu
HSK 5
mùi hôi; bốc mùi; ghê tởm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
臭
to reek, to smell, to stink
bộ thủ
自
thành phần
⿱自犬
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 34:30
XUẤT AI-CẬP 5:21
XUẤT AI-CẬP 16:20
XUẤT AI-CẬP 16:24
CHÂM NGÔN 13:5
CHÂM NGÔN 25:10
Ê-SAI 3:24
Ê-SAI 19:6
Ê-XÊ-CHIÊN 22:5
Ê-XÊ-CHIÊN 23:10
Ê-XÊ-CHIÊN 36:3
GIĂNG 11:39