中文圣经
← Từ vựng
臭
chòu
HSK 5
mùi hôibốc mùighê tởm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

臭

to reek, to smell, to stink

bộ thủ 自thành phần ⿱自犬

Xuất hiện trong 12 câu