中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
船
只
chuán zhī
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
tàu
thuyền
tàu bè
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
船
ship, boat, vessel
bộ thủ
舟
thành phần
⿰舟⿱几口
只
only, merely, just
bộ thủ
口
thành phần
⿱口八
Xuất hiện trong 15 câu
I CÁC VUA 9:26
I CÁC VUA 10:11
I CÁC VUA 10:22
I CÁC VUA 22:48
II LỊCH SỬ 8:18
II LỊCH SỬ 9:21
THI THIÊN 48:7
Ê-SAI 2:16
Ê-SAI 23:1
Ê-SAI 23:14
Ê-SAI 60:9
Ê-XÊ-CHIÊN 27:9
Ê-XÊ-CHIÊN 27:25
GIA-CƠ 3:4
KHẢI THỊ 8:9