中文圣经
Từ vựng
chuán zhī
HSK 6

tàu; thuyền; tàu bè

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ship, boat, vessel

bộ thủ thành phần ⿰舟⿱几口

only, merely, just

bộ thủ thành phần ⿱口八

Xuất hiện trong 15 câu