← Từ vựng
荣华
róng huá
vinh hoa; huân chương; phú quý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
荣
glory, honor; to flourish, to prosper
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿱冖木
华
flowery; illustrious; Chinese
bộ thủ 十thành phần ⿱化十
vinh hoa; huân chương; phú quý
📄 Trang luyện viết (PDF)glory, honor; to flourish, to prosper
flowery; illustrious; Chinese