中文圣经
Từ vựng
róng huá

vinh hoa; huân chương; phú quý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

glory, honor; to flourish, to prosper

bộ thủ thành phần ⿱艹⿱冖木

flowery; illustrious; Chinese

bộ thủ thành phần ⿱化十

Xuất hiện trong 14 câu