中文圣经
← Từ vựng
落下
luò xià
HSK 7
rơirơi xuống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

落

to fall, to drop; surplus, net income

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹洛
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 11 câu