← Từ vựng
落空
luò kōng
thất bại; không thành công
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
落
to fall, to drop; surplus, net income
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹洛
空
hollow, empty, deserted, bare
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴工
thất bại; không thành công
📄 Trang luyện viết (PDF)to fall, to drop; surplus, net income
hollow, empty, deserted, bare