中文圣经
← Từ vựng
落空
luò kōng
thất bạikhông thành công

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

落

to fall, to drop; surplus, net income

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹洛
空

hollow, empty, deserted, bare

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴工

Xuất hiện trong 9 câu