中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
蜡
là
HSK 7
nến; sáp; chất sáp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蜡
candle, wax; maggot
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫昔
Xuất hiện trong 12 câu
XUẤT AI-CẬP 25:38
XUẤT AI-CẬP 37:23
DÂN SỐ 4:9
I CÁC VUA 7:49
II CÁC VUA 12:13
II CÁC VUA 25:14
II LỊCH SỬ 4:21
THI THIÊN 22:14
THI THIÊN 68:2
THI THIÊN 97:5
GIÊ-RÊ-MI 52:18
MI-CA 1:4