中文圣经
← Từ vựng
蜡
là
HSK 7
nếnsápchất sáp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蜡

candle, wax; maggot

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫昔Chữ khó đọc · là

Xuất hiện trong 12 câu