中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
衰
shuāi
suy yếu; trầm; lụi tàn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
衰
weak, feeble; to decline, to falter
bộ thủ
衣
thành phần
⿻衣⿻口一
Xuất hiện trong 16 câu
II SA-MU-ÊN 22:46
THI THIÊN 18:45
THI THIÊN 73:26
Ê-SAI 16:8
Ê-SAI 19:6
Ê-SAI 24:4
Ê-SAI 24:7
Ê-SAI 33:9
GIÊ-RÊ-MI 15:9
GIÊ-RÊ-MI 51:30
GIÔ-ÊN 1:12
NA-HÂM 1:4
HÊ-BƠ-RƠ 8:13
GIA-CƠ 1:11
I PHIA-RƠ 1:4
I PHIA-RƠ 5:4