中文圣经
Từ vựng
shuāi

suy yếu; trầm; lụi tàn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

weak, feeble; to decline, to falter

bộ thủ thành phần ⿻衣⿻口一

Xuất hiện trong 16 câu