中文圣经
← Từ vựng
装
zhuāng
HSK 2
trang sứctrang phụcquần áo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

装

dress, clothes, attire; to wear, to install

bộ thủ 衣thành phần ⿱壮衣

Xuất hiện trong 24 câu