← Từ vựng
装
zhuāng
HSK 2
trang sức; trang phục; quần áo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
装
dress, clothes, attire; to wear, to install
bộ thủ 衣thành phần ⿱壮衣
Xuất hiện trong 24 câu
SÁNG THẾ 44:2XUẤT AI-CẬP 29:3XUẤT AI-CẬP 29:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:24GIÔ-SUÊ 8:15I SA-MU-ÊN 6:8I SA-MU-ÊN 6:11I SA-MU-ÊN 6:15I SA-MU-ÊN 19:13I SA-MU-ÊN 19:16I SA-MU-ÊN 28:8II CÁC VUA 2:20II CÁC VUA 4:42II CÁC VUA 5:23II CÁC VUA 10:7THI THIÊN 56:8Ê-XÊ-CHIÊN 4:9Ê-XÊ-CHIÊN 27:24A-GAI 1:6MA-THI-Ơ 9:17MÁC 2:22LU-CA 5:37LU-CA 5:38GA-LA-TI 2:13