← Từ vựng
认出
rèn chū
HSK 3
nhận ra; công nhân; phân biệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
认
to know, to recognize, to understand
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠人
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
nhận ra; công nhân; phân biệt
📄 Trang luyện viết (PDF)to know, to recognize, to understand
to go out, to send out; stand; produce