中文圣经
Từ vựng
rèn chū
HSK 3

nhận ra; công nhân; phân biệt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to know, to recognize, to understand

bộ thủ thành phần ⿰讠人

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 13 câu