中文圣经
Từ vựng
rèn de
HSK 3

nhận ra; biết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to know, to recognize, to understand

bộ thủ thành phần ⿰讠人

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 17 câu