中文圣经
← Từ vựng
访问
fǎng wèn
HSK 3
thăm viếngthămtruy cậpphỏng vấn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

访

to visit; to inquire, to ask

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠方
问

to ask about, to inquire after

bộ thủ 门thành phần ⿵门口

Xuất hiện trong 12 câu