← Từ vựng
访问
fǎng wèn
HSK 3
thăm viếng; thăm; truy cập; phỏng vấn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
访
to visit; to inquire, to ask
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠方
问
to ask about, to inquire after
bộ thủ 门thành phần ⿵门口
thăm viếng; thăm; truy cập; phỏng vấn
📄 Trang luyện viết (PDF)to visit; to inquire, to ask
to ask about, to inquire after