中文圣经
← Từ vựng
诚
chéng
chân thànhthật sựthực sự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诚

honest, sincere, true; actually, really

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠成

Xuất hiện trong 14 câu