中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
诚
chéng
+ Thêm vào bộ của tôi
chân thành
thật sự
thực sự
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
诚
honest, sincere, true; actually, really
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠成
Xuất hiện trong 14 câu
QUAN ÁN 9:15
I SA-MU-ÊN 12:24
II SA-MU-ÊN 15:11
I CÁC VUA 2:4
I CÁC VUA 11:4
I CÁC VUA 15:3
II LỊCH SỬ 25:2
Ê-SAI 16:5
GIÊ-RÊ-MI 32:41
MA-THI-Ơ 22:16
MÁC 12:14
LU-CA 20:21
KHẢI THỊ 15:3
KHẢI THỊ 16:7