← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
财主
cái zhǔ
giàu cóđại giatư bản
Hỏi về từ này
Chữ Hán
财
riches, wealth, valuables
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝才
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
riches, wealth, valuables
to own; to host; master; host; lord