中文圣经
← Từ vựng
财主
cái zhǔ
giàu cóđại giatư bản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

财

riches, wealth, valuables

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝才
主

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王

Xuất hiện trong 19 câu