中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
贪
婪
tān lán
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
tham lam
tham vọng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贪
greedy, covetous; corrupt
bộ thủ
贝
thành phần
⿱今贝
Chữ khó đọc · tān
婪
to covet; covetous, avaricious
bộ thủ
女
thành phần
⿱林女
Chữ khó đọc · lán
Xuất hiện trong 15 câu
CHÂM NGÔN 28:25
Ê-SAI 57:17
GIÊ-RÊ-MI 6:13
GIÊ-RÊ-MI 8:10
GIÊ-RÊ-MI 22:17
GIÊ-RÊ-MI 51:13
MÁC 7:22
LA-MÃ 1:29
LA-MÃ 13:9
I CÔ-RINH 5:10
I CÔ-RINH 5:11
I CÔ-RINH 6:10
Ê-PHÊ-SÔ 5:3
CÔ-LÔ-SE 3:5
II PHIA-RƠ 2:14