中文圣经
← Từ vựng
贪婪
tān lán
HSK 7
tham lamtham vọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贪

greedy, covetous; corrupt

bộ thủ 贝thành phần ⿱今贝Chữ khó đọc · tān
婪

to covet; covetous, avaricious

bộ thủ 女thành phần ⿱林女Chữ khó đọc · lán

Xuất hiện trong 15 câu