← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
越过
yuè guò
HSK 7
vượt quavượt lênđi quãng đườngkhắc phục
Hỏi về từ này
Chữ Hán
越
to exceed, to surpass, to transcend
bộ thủ 走thành phần ⿺走戉
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
to exceed, to surpass, to transcend
pass; to go across, to pass through