中文圣经
← Từ vựng
越过
yuè guò
HSK 7
vượt quavượt lênđi quãng đườngkhắc phục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

越

to exceed, to surpass, to transcend

bộ thủ 走thành phần ⿺走戉
过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 15 câu