中文圣经
← Từ vựng
跪下
guì xia
quỳquỳ gốithひらくsụp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

跪

to kneel

bộ thủ 足thành phần ⿰足危
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 12 câu