中文圣经
Từ vựng
xuǎn mín
HSK 7

cử tri; bầu cử; dân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to select, to elect, to choose; election

bộ thủ thành phần ⿺辶先

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ thành phần ⿻巳戈

Xuất hiện trong 16 câu