← Từ vựng
道指
dào zhǐ
chỉ số Dow Jones; chỉ số công nghiệp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
道
method, way; path, road
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
chỉ số Dow Jones; chỉ số công nghiệp
📄 Trang luyện viết (PDF)method, way; path, road
finger, toe; to point, to indicate