中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
醉
zuì
HSK 5
say; xỉn; mộng mơ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
醉
intoxicated, drunk; addicted
bộ thủ
酉
thành phần
⿰酉卒
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 9:21
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:42
I SA-MU-ÊN 1:14
I SA-MU-ÊN 25:36
Ê-SAI 29:9
Ê-SAI 51:21
XA-CHA-RI 12:2
CÔNG VỤ 2:15
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:7