中文圣经
← Từ vựng
醉
zuì
HSK 5
sayxỉnmộng mơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

醉

intoxicated, drunk; addicted

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉卒

Xuất hiện trong 9 câu