← Từ vựng
钩子
gōu zǐ
HSK 7
móc; cái móc; câu; kait
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
钩
hook, barb, sickle; to hook, to link
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅勾
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 22 câu
XUẤT AI-CẬP 26:33XUẤT AI-CẬP 27:10XUẤT AI-CẬP 27:11XUẤT AI-CẬP 27:17XUẤT AI-CẬP 35:11XUẤT AI-CẬP 36:38XUẤT AI-CẬP 38:10XUẤT AI-CẬP 38:11XUẤT AI-CẬP 38:12XUẤT AI-CẬP 38:17XUẤT AI-CẬP 38:19XUẤT AI-CẬP 38:28XUẤT AI-CẬP 39:33II CÁC VUA 19:28I LỊCH SỬ 22:3Ê-SAI 37:29Ê-XÊ-CHIÊN 19:4Ê-XÊ-CHIÊN 19:9Ê-XÊ-CHIÊN 29:4Ê-XÊ-CHIÊN 38:4Ê-XÊ-CHIÊN 40:43A-MỐT 4:2