中文圣经
Từ vựng
gōu zǐ
HSK 7

móc; cái móc; câu; kait

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hook, barb, sickle; to hook, to link

bộ thủ thành phần ⿰钅勾

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 22 câu