中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
门
扇
mén shàn
+ Thêm vào bộ của tôi
cửa
cánh cửa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ
门
thành phần
⿰⿱丶丨?
扇
fan; panel; to flap
bộ thủ
户
thành phần
⿸户羽
Xuất hiện trong 16 câu
QUAN ÁN 16:3
I SA-MU-ÊN 21:13
I CÁC VUA 6:31
I CÁC VUA 6:32
II LỊCH SỬ 3:7
II LỊCH SỬ 4:9
II LỊCH SỬ 4:22
NÊ-HÊ-MI 3:1
NÊ-HÊ-MI 3:3
NÊ-HÊ-MI 3:6
NÊ-HÊ-MI 3:13
NÊ-HÊ-MI 3:14
NÊ-HÊ-MI 3:15
NÊ-HÊ-MI 6:1
NÊ-HÊ-MI 7:1
Ê-XÊ-CHIÊN 41:25