中文圣经
Từ vựng
fù zhuó

dính; gắn bó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

nearby; to adhere to, to attach; to rely on

bộ thủ thành phần ⿰阝付

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 24 câu