← Từ vựng
附着
fù zhuó
dính; gắn bó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
附
nearby; to adhere to, to attach; to rely on
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝付
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
dính; gắn bó
📄 Trang luyện viết (PDF)nearby; to adhere to, to attach; to rely on
to make a move, to take action