中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
陵
líng
+ Thêm vào bộ của tôi
nước
lăng
đồi
núi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
陵
hill, mound; mausoleum
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝夌
Chữ khó đọc · líng
Xuất hiện trong 5 câu
II LỊCH SỬ 26:23
Ê-SAI 30:25
Ê-SAI 40:12
Ê-SAI 41:15
MI-CA 6:1