中文圣经
← Từ vựng
陵
líng
nướclăngđồinúi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陵

hill, mound; mausoleum

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夌Chữ khó đọc · líng

Xuất hiện trong 5 câu