中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
陵
líng
nước; lăng; đồi; núi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
陵
hill, mound; mausoleum
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝夌
Xuất hiện trong 12 câu
XUẤT AI-CẬP 28:30
LÊ-VI 8:8
DÂN SỐ 27:21
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:8
I SA-MU-ÊN 28:6
II LỊCH SỬ 26:23
E-XƠ-RA 2:63
NÊ-HÊ-MI 7:65
Ê-SAI 30:25
Ê-SAI 40:12
Ê-SAI 41:15
MI-CA 6:1