中文圣经
← Từ vựng
随你
suí nǐ
tùy ý bạntheo ý bạntự do

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

随

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
你

you, second person pronoun

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尔

Xuất hiện trong 9 câu