中文圣经
← Từ vựng
需
xū
HSK 7
cầncần thiết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

需

to need, to require; must

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨而

Xuất hiện trong 10 câu