中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
需
xū
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
cần
cần thiết
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
需
to need, to require; must
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨而
Xuất hiện trong 10 câu
E-XƠ-RA 7:20
Ê-XƠ-TÊ 2:9
GIÓP 23:12
CHÂM NGÔN 30:8
MA-THI-Ơ 6:32
LU-CA 9:11
CÔNG VỤ 20:34
GA-LA-TI 6:6
PHI-LÍP 2:25
PHI-LÍP 4:16