中文圣经
← Từ vựng
青翠
qīng cuì
xanh tươixanh máttươi tốt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

青

nature's color; blue, green, black; young

bộ thủ 青thành phần ⿱龶月
翠

kingfisher; jade, emerald

bộ thủ 羽thành phần ⿱羽卒Chữ khó đọc · cuì

Xuất hiện trong 14 câu