中文圣经
← Từ vựng
鞭
biān
roiquấtgậy chỉ huy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鞭

whip; to lash, to flog

bộ thủ 革thành phần ⿰革便Chữ khó đọc · biān

Xuất hiện trong 13 câu