中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鞭
biān
roi; quất; gậy chỉ huy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鞭
whip; to lash, to flog
bộ thủ
革
thành phần
⿰革便
Xuất hiện trong 13 câu
GIÔ-SUÊ 23:13
II SA-MU-ÊN 7:14
I CÁC VUA 12:11
I CÁC VUA 12:14
II LỊCH SỬ 10:11
II LỊCH SỬ 10:14
THI THIÊN 89:32
CHÂM NGÔN 20:30
Ê-SAI 10:26
Ê-SAI 30:26
Ê-SAI 53:5
NA-HÂM 3:2
I PHIA-RƠ 2:24