中文圣经
Từ vựng
shùn lì
HSK 2

trơn tru; suôn sẻ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to submit to, to obey, to go along with

bộ thủ thành phần ⿰川页

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 15 câu