中文圣经
Từ vựng
yǐn jiǔ

uống rượu; uống bia

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to swallow, to drink; a kind of drink

bộ thủ thành phần ⿰饣欠

wine, spirits, liquor, alcohol

bộ thủ thành phần ⿰氵酉

Xuất hiện trong 17 câu